So sánh đài Miền Trung tháng 03/2026 — đài nào về nhiều
Tháng 03/2026 (tính đến 26/07): so sánh 14 đài Miền Trung, loto về dày nhất là 07 — 6 lần tại đài Gia Lai.
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
584
453
643
012
062
|
6 | 5 | 27 12 kỳ |
| Gia Lai | 4 |
076
444
183
313
923
|
3 | 1 | 72 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
856
795
064
084
464
|
3 | 1 | 75 22 kỳ |
| Kon Tum | 5 |
304
554
243
453
653
|
4 | 3 | 04 13 kỳ |
| Ninh Thuận | 4 |
032
182
282
292
402
|
1 | 1 | 07 13 kỳ |
| Phú Yên | 5 |
054
814
894
123
353
|
1 | 8 | 02 11 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
013
153
623
743
823
|
0 | 8 | 02 12 kỳ |
| Quảng Nam | 5 |
313
663
713
853
943
|
0 | 0 | 04 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
053
293
513
633
032
|
9 | 2 | 38 10 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
463
843
062
082
092
|
5 | 1 | 97 11 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 10 |
035
555
655
064
364
|
0 | 3 | 35 25 kỳ |
| Đà Nẵng | 8 |
084
484
554
884
904
|
0 | 0 | 26 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 5 |
144
874
964
263
483
|
9 | 1 | 09 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
463
663
072
272
342
|
0 | 0 | 08 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 03/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 03/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | 1 | 1 | 2 | · | · | · |
| Gia Lai | 1 | 1 | · | 2 | · | · | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | · | · | 3 | 2 | · | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Kon Tum | · | 1 | · | 1 | 2 | · | · | · | · | 1 |
| Ninh Thuận | · | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 |
| Phú Yên | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | 1 |
| Quảng Bình | 2 | · | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Nam | 1 | · | 1 | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 2 |
| Quảng Trị | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 3 | 1 | · | 2 | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Đà Nẵng | 2 | 1 | 1 | 1 | · | 1 | 2 | · | · | · |
| Đắk Lắk | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | 2 |
| Đắk Nông | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 03/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | 1 | 2 | · | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 |
| Khánh Hòa | 1 | 2 | 2 | · | 2 | · | 1 | · | · | 1 |
| Kon Tum | 1 | · | · | 2 | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Ninh Thuận | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 | · |
| Phú Yên | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | · | 2 | · |
| Quảng Bình | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | 2 | · |
| Quảng Nam | 1 | 1 | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · | 1 |
| Quảng Trị | · | 2 | · | · | · | · | · | · | 2 | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | · | · | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | · |
| Đà Nẵng | 2 | 2 | 1 | · | · | 2 | 1 | · | · | · |
| Đắk Lắk | 1 | 2 | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · |
| Đắk Nông | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.
Hỏi nhanh về so sánh đài
Trang so sánh đài cho biết gì?▾
Đặt các đài trong miền cạnh nhau cùng một tháng: top loto về nhiều của từng đài, phân bố đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất mỗi đài.
Vì sao phải xem theo từng đài?▾
Mỗi đài mở thưởng độc lập theo lịch riêng trong tuần, nên thống kê tách theo đài phản ánh đúng hơn là gộp chung cả miền.
Đài đang về nhiều có tiếp tục về nhiều không?▾
Không. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; số liệu ở đây chỉ mang tính thống kê tham khảo, không phải dự đoán hay lời khuyên đặt cược.